|
|
|
|
|
Email không dây , Tính năng quản lý, Trình duyệt , Điện thoại,
Camera (2.0 MP), Quay Video , BlackBerry® Maps , Phần mềm giải trí,
Tích hợp GPS, Wi-Fi® Support, Truy cập dữ liệu doanh nghiệp
Giá bán: (Chỉ áp dụng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh)
14.198.000 VNĐ
Bộ bán hàng chuẩn: Thân máy, pin, sạc, tai nghe, bao da, cáp nối.
Bảo hành: 18 Tháng
|
|
|
Chi tiết chức năng
|
|
|
|
|
|
Tổng quan
|
Băng tần
|
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 HSDPA 850 / 1900 / 2100
|
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh
|
|
Màu sắc sản phẩm
|
Đen
|
|
Ngày ra mắt
|
Tháng 5 năm 2008
|
|
Hỗ trợ hai sim
|
Không
|
|
Kích cỡ
|
Kích thước
|
Dài 114mm , Rộng 66mm, Độ dày 15mm
|
|
Trọng lượng
|
136g
|
|
Hiển thị
|
Loại màn hình
|
Half VGA resolution 480 x 320 pixel color display, Transmissive TFT LCD, supports over 65,000 colors
|
|
Kích thước màn hình
|
480 x 320 pixels, 2.6 inches
|
|
Màn hình cảm ứng
|
Không
|
|
Bàn phím QWERTY
|
Có
|
|
Kiểu dáng
|
Thanh
|
Có
|
|
Gập
|
Không
|
|
Trượt
|
Không
|
|
Nhạc chuông
|
Loại nhạc chuông
|
Nhạc chuông đa âm/ MIDI , 32 polyphonic ringtones – MIDI, SP-MDI, MP3, WAV
|
|
Cho phép tải nhạc
|
Có
|
|
Báo rung
|
Có
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
Bộ nhớ
|
Danh bạ
|
Nhiều
|
|
Bộ nhớ trong
|
1GB, 128MB RAM
|
|
Thẻ nhớ ngoài
|
microSD (TransFlash), microSDHC, up to 8 GB
|
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Có
|
|
Dữ liệu
|
GPRS
|
Có
|
|
HSCSD
|
Có
|
|
EDGE
|
Có
|
|
Hỗ trợ 3G
|
Có
|
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 a/b/g
|
|
Trình duyệt
|
HTML
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
USB
|
Có
|
|
GPS
|
Có
|
|
Đặc tính
|
Hệ điều hành
|
RIM BlackBerry OS
|
|
Tin nhắn
|
SMS, MMS, Email, Instant Messaging
|
|
Đồng hồ
|
Có
|
|
Báo thức
|
Có
|
|
Ghi âm
|
Tùy theo dung lượng
|
|
FM Radio
|
Không
|
|
Giải trí
|
Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm
|
|
Java
|
Có
|
|
Máy ảnh
|
2.0MP
|
|
Quay phim
|
Tùy theo dung lượng
|
|
Nghe nhạc
|
Audio format support: .3gp, MP3, WMA9 (.wma/.asf), WMA9 Pro/WMA 10, MIDI, AMR-NB, Professional AAC/AAC+/eAAC+
|
|
Xem phim
|
Video format support: DivX 4, DivX 5/6 partially supported, XviD partially supported, H.263, H.264, WMV3
|
|
Ứng dụng văn phòng
|
Có
|
|
Pin
|
Loại pin
|
Pin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh
|
|
Thời gian chờ
|
Lên tới 310 h
|
|
Thời gian thoại
|
Lên tới 5 h
|
|
|
|
|
|
|
|